|
|
|
|
|
|
|
1. Khu vực nội thành Hà Nội Chuyển tận nơi, miễn phí vận chuyển đối với đơn hàng trong nội thành Hà Nội.
Thời gian vận chuyển: Từ 6 giờ đến 24 giờ
2. Khu vực ngoại thành Hà Nội và các tỉnh khác
Chúng tôi đáp ứng tất cả các đơn hàng ở ngoại thành và các tỉnh khác. Quý khách vui lòng thanh toán đơn hàng, bao gồm giá sản phẩm, tiền cước vận chuyển qua bưu điện, tiền phí vận chuyển.
Thời gian vận chuyển: Từ 3 đến 5 ngày
Bảng giá cước phí vận chuyển phát tận nơi áp dụng từ ngày 01/12/2009 như sau:
Trọng lượng (gram) | Vận chuyển nội thành Hà Nội | Vận chuyển trong nước | Chuyển bảo đảm bưu điện | Chuyển phát nhanh | Nhân viên bưu điện thu tiền hộ | <300 Km | >300 Km | Dưới 50 gr | Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trong nội thành Hà Nội | 9.500 VNĐ | 10.500 VNĐ | 11.000 VNĐ | 8.000 VNĐ | Từ 51 – 100 gr | 14.000 VNĐ | 15.500 VNĐ | 101 – 250 gr | 18.500 VNĐ | 22.000 VNĐ | 251 – 500 gr | 25.500 VNĐ | 29.500 VNĐ | 501 – 1000 gr | 13.500 VNĐ | 36.000 VNĐ | 42.500 VNĐ | 1001 – 1500 gr | 17.500 VNĐ | 44.000 VNĐ | 54.500 VNĐ | 1501 – 2000 gr | 21.500 VNĐ | 52.500 VNĐ | 65.500 VNĐ | Mỗi 500 gr tiếp theo | 2.000 VNĐ | 4.000VNĐ | 6.600 VNĐ | Thời gian phát | Từ 6giờ - 24giờ | 3-5 ngày | 24 giờ | 24 giờ | Lưu ý: Ngoại thành, Huyện, xã, thị trấn và các khu vực vùng sâu, vùng xa Hải đảo: Cước phí phát tận nơi =Cước phí nêu trên + 20% |
Trong quá trình mua hàng, khi đến phần "THANH TOÁN", nếu bạn chọn mục:" Nhân viên bưu điện giao hàng và thu tiền", tức là bạn đang muốn sử dụng thêm dịch vụ COD từ bưu điện. Ngoài cước phí thông thường (được tính theo bảng trên), bạn trả thêm 8000đ cho dịch vụ COD này.
3. Vận chuyển nước ngoài:Trọng lượng (gram) | Vận chuyển ngoài nước (Mỹ, Canada, Úc, Châu Âu, Châu Á ...) | Chuyển phát nhanh DHL | Máy bay (Air mail) | Thủy bộ (Surface mail) | Dưới - 500 gr | 499.800 VNĐ
| 139.744 VNĐ | 102.256 VNĐ | 501 - 1000 gr | 669.375 VNĐ | 192.000 VNĐ | 193.600 VNĐ | 1001- 2000 gr | Mỗi 500 gram tiếp theo thêm 115.072 VNĐ | Mỗi 500 gram tiếp theo thêm 75.000 VNĐ | 254.672 VNĐ | 2001 - 3000gr | 315.744 VNĐ | 3001 - 4000gr | 376.816 VNĐ | 4001 - 5000gr | 437.888 VNĐ | Trên 5000 gr | Mỗi 1000 gram tiếp theo thêm 50.000 VNĐ |
|
|
|
|
|
|
|
|